industrialization
industrialization mô tả một quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống, không chỉ đơn thuần là việc xây dựng thêm nhà máy mà là sự thay đổi toàn diện về cấu trúc kinh tế và xã hội. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là sự chuyển dịch từ một nền kinh tế nông nghiệp, thủ công sang nền kinh tế sản xuất quy mô lớn với sự hỗ trợ của máy móc và công nghệ.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này mang sắc thái trung lập về mặt kỹ thuật nhưng thường đi kèm với các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế, đô thị hóa và tác động môi trường. Khi sử dụng, cần phân biệt giữa việc mô tả một giai đoạn lịch sử (như Cách mạng Công nghiệp) và việc áp dụng quy trình công nghiệp vào một lĩnh vực cụ thể.
Về quy mô kinh tế: Dùng để chỉ sự phát triển của một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ: rapid industrialization (công nghiệp hóa nhanh chóng).
Về quy trình kỹ thuật: Dùng khi áp dụng tiêu chuẩn công nghiệp vào một lĩnh vực vốn dĩ là thủ công. Ví dụ: industrialization of agriculture (công nghiệp hóa nông nghiệp), hàm ý việc đưa máy móc và quy trình quản lý hiện đại vào canh tác.
Lưu ý cho người học tiếng Anh
Người học cần tránh nhầm lẫn giữa industrialization (quá trình công nghiệp hóa) và industry (ngành công nghiệp). Trong khi industry là một danh từ chỉ thực thể hoặc lĩnh vực, thì industrialization là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình biến đổi.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn khác là sự khác biệt giữa industrialization và modernization (hiện đại hóa). Mặc dù hai quá trình này thường diễn ra song song, nhưng industrialization tập trung cụ thể vào sản xuất và máy móc, trong khi modernization bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thay đổi về tư duy, văn hóa và quản trị xã hội.
Ý nghĩa
Ví dụ
Industrialization creates many jobs.
Công nghiệp hóa tạo ra nhiều việc làm.
Quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng đã diễn ra rất mau lẹ.
Thành phố đã phát triển thông qua quá trình công nghiệp hóa.
Giáo viên đã giải thích về công nghiệp hóa trong bài giảng.
Quá trình công nghiệp hóa thời kỳ đầu đã gây ra ô nhiễm nghiêm trọng trong thành phố.
Vương quốc lo sợ tốc độ công nghiệp hóa nhanh chóng.
Bản báo cáo phân tích những tác động dài hạn của công nghiệp hóa.
Industrialization fundamentally reshaped the global socioeconomic landscape.
Công nghiệp hóa đã tái định hình một cách cơ bản bối cảnh kinh tế xã hội toàn cầu.
Few realize how industrialization altered traditional family structures.
Ít ai nhận ra công nghiệp hóa đã thay đổi cấu trúc gia đình truyền thống như thế nào.