regimental
thuộc trung đoàn
Tính từ
regimental là một tính từ chuyên biệt dùng để mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến một trung đoàn trong quân đội. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc trung đoàn". Điểm quan trọng cần lưu ý là từ này không mang nghĩa chung chung về sự kỷ luật hay quy tắc, mà gắn liền với một đơn vị tổ chức quân sự cụ thể.
Ý nghĩa
Tính từthuộc trung đoàn
Liên quan đến một trung đoàn của quân đội
The officer wore a regimental tie to the dinner.
Viên sĩ quan đã thắt chiếc cà vạt của trung đoàn khi đi dự tiệc tối.