recency
recency mang ý nghĩa cốt lõi là sự mới mẻ về mặt thời gian, nhấn mạnh vào việc một sự kiện vừa mới xảy ra hoặc một thông tin vừa mới được tiếp nhận. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "tính mới mẻ" hoặc "hiệu ứng gần đây".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi được dùng như một đặc điểm chung, recency mô tả trạng thái vừa mới phát hiện hoặc vừa mới xảy ra. Ví dụ, trong nghiên cứu khoa học, recency của một phát hiện sẽ quyết định mức độ cấp thiết và giá trị thời sự của nó.
Tuy nhiên, trong tâm lý học và kinh tế học, recency thường xuất hiện trong cụm từ recency effect (hiệu ứng gần đây). Đây là một hiện tượng nhận thức khi con người có xu hướng ghi nhớ hoặc bị tác động mạnh mẽ bởi những thông tin cuối cùng mà họ tiếp nhận hơn là những thông tin xuất hiện trước đó. Điều này tạo ra một sự thiên kiến trong đánh giá, khiến những sự kiện gần nhất trở nên quan trọng hơn một cách không tương xứng.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ recency với novelty. Trong khi recency chỉ đơn thuần nói về thời điểm xảy ra (vừa mới xảy ra), thì novelty lại nhấn mạnh vào tính độc đáo, lạ lẫm hoặc chưa từng có tiền lệ. Một sự việc có thể có recency (vừa mới xảy ra) nhưng không nhất thiết có novelty (không hề mới lạ về bản chất).
Ví dụ về recency: Một bản tin vừa được phát sóng cách đây 5 phút.
Ví dụ về novelty: Một phát minh hoàn toàn mới chưa từng tồn tại trên thế giới.
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Anhrecency là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt ý "tính mới mẻ" hoặc "hiệu ứng gần đây", bạn không thêm mạo từ a hoặc an phía trước trừ khi có tính từ bổ nghĩa đi kèm.
Đúng: The recency of the event influenced the decision. (Tính mới mẻ của sự kiện đã ảnh hưởng đến quyết định.)
Sai: A recency of the event...
Ý nghĩa
Đặc điểm hoặc trạng thái vừa mới xảy ra hoặc mới được phát hiện
The recency of the discovery made it a top priority for the research team.
Tính mới mẻ của khám phá này đã khiến nó trở thành ưu tiên hàng đầu của nhóm nghiên cứu.
Xu hướng của một người khi ghi nhớ hoặc coi trọng những thông tin hoặc sự kiện gần đây hơn là những điều xảy ra trước đó
The recency effect often leads voters to be more influenced by a candidate's final speech than their early platform.
Hiệu ứng gần đây thường khiến cử tri bị ảnh hưởng bởi bài phát biểu cuối cùng của ứng cử viên nhiều hơn là cương lĩnh ban đầu của họ.