vulture
vulture trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một loài chim săn mồi chuyên ăn xác thối. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "kền kền". Khi sử dụng ở nghĩa này, từ mang tính mô tả sinh học trung lập, chỉ đặc điểm tự nhiên của loài chim này là chờ đợi con mồi chết hoặc tìm kiếm xác động vật.
Sắc thái nghĩa bóng và hàm ý tiêu cực
Khi được dùng để chỉ người, vulture trở thành một ẩn dụ đầy tiêu cực, ám chỉ "kẻ trục lợi". Điểm mấu chốt ở đây là sự tương đồng với tập tính của loài kền kền: không tự tạo ra giá trị mà chỉ chờ đợi thời điểm đối phương suy yếu, gặp hoạn nạn hoặc phá sản để nhảy vào chiếm đoạt lợi ích.
Trong bối cảnh kinh tế, cụm từ vulture capitalism (chủ nghĩa tư bản kền kền) mô tả những nhà đầu tư chuyên mua lại các công ty đang trên đà sụp đổ với giá rẻ mạt, sau đó chia nhỏ tài sản để bán kiếm lời thay vì cứu vãn doanh nghiệp.
❌ Sử dụng vulture để chỉ một người tham lam nói chung.
✅ Sử dụng vulture khi muốn nhấn mạnh việc một người kiếm lời dựa trên nỗi đau hoặc sự thất bại của người khác.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt vulture với predator (kẻ săn mồi). Trong khi predator chủ động tấn công và giết chết con mồi, thì vulture (ở cả nghĩa đen và nghĩa bóng) thường mang tính chất thụ động hơn—chờ đợi sự sụp đổ hoặc cái chết xảy ra rồi mới trục lợi.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn vulture với các từ chỉ sự tham lam đơn thuần như greedy person. Hãy nhớ rằng vulture luôn đi kèm với yếu tố "tận dụng sự bất hạnh của người khác" để tạo nên sắc thái đặc trưng của từ này.
Ý nghĩa
Một loài chim săn mồi lớn chủ yếu ăn xác động vật chết
The vulture circled high in the sky searching for carrion.
Con kền kền bay vòng quanh trên cao trên bầu trời để tìm xác thối.
Người kiếm lời từ sự bất hạnh hoặc nỗi đau khổ của người khác
The corporate raider was described as a vulture, buying up failing companies to strip their assets.
Kẻ thâu tóm doanh nghiệp bị mô tả như một con kền kền, mua lại các công ty đang trên đà phá sản để tước đoạt tài sản của họ.