racist
racist mang sắc thái cực kỳ tiêu cực và mạnh mẽ, dùng để chỉ những cá nhân hoặc hành vi dựa trên niềm tin rằng một chủng tộc này ưu việt hơn chủng tộc khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "kẻ phân biệt chủng tộc" (khi là danh từ) hoặc "phân biệt chủng tộc" (khi là tính từ). Cần lưu ý rằng racist không chỉ bao gồm những hành động thù ghét công khai mà còn bao gồm cả những định kiến ngầm định hoặc sự phân biệt đối xử mang tính hệ thống.
Phân biệt sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ racist với prejudiced và bigoted để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
racist: Tập trung cụ thể vào yếu tố chủng tộc hoặc sắc tộc. Đây là thuật ngữ hẹp và có mức độ nghiêm trọng cao nhất trong bối cảnh phân biệt đối xử về nguồn gốc.
prejudiced: Mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc có định kiến hoặc phán xét sai lệch về bất kỳ nhóm người nào (có thể là về tôn giáo, giới tính, vùng miền), không nhất thiết phải là chủng tộc.
bigoted: Chỉ những người bảo thủ, cố chấp với quan điểm của mình và không chấp nhận những niềm tin hoặc lối sống khác biệt của người khác.
Ví dụ: Một người có thể là prejudiced đối với những người từ một thành phố khác, nhưng họ chỉ bị coi là racist khi sự phân biệt đó dựa trên màu da hoặc nguồn gốc sắc tộc.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ pháp
Trong tiếng Anh, racist vừa là danh từ vừa là tính từ. Khi đóng vai trò là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để mô tả một đặc điểm hoặc một hành động cụ thể.
Sử dụng như tính từ: racist comments (những bình luận phân biệt chủng tộc) hoặc racist policies (các chính sách phân biệt chủng tộc).
Sử dụng như danh từ: He is a racist (Anh ta là một kẻ phân biệt chủng tộc).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc mô tả một hành động đơn lẻ và bản chất của một con người. Nếu một người vô tình nói điều gì đó gây hiểu lầm, việc gọi họ là a racist (một kẻ phân biệt chủng tộc) có thể bị coi là quá nặng nề; trong trường hợp đó, nên dùng cụm từ made a racist remark (đã đưa ra một nhận xét phân biệt chủng tộc) để mô tả chính xác hành vi thay vì dán nhãn nhân cách.
Countable when referring to an individual person who holds these beliefs (e.g., "two racists").
Ý nghĩa
Một người tin rằng một chủng tộc cụ thể thì ưu việt hơn những chủng tộc khác
He was labeled a racist after making offensive comments.
Anh ta bị gắn mác là kẻ phân biệt chủng tộc sau khi đưa ra những bình luận xúc phạm.
Thể hiện hoặc dựa trên định kiến hoặc sự phân biệt đối xử đối với một người hoặc một nhóm người dựa trên tư cách thành viên của họ trong một nhóm chủng tộc hoặc sắc tộc cụ thể
The company was accused of using racist hiring practices.
Công ty bị cáo buộc sử dụng các phương thức tuyển dụng phân biệt chủng tộc.