querulous
querulous mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, khi một người thường xuyên than phiền, rên rỉ hoặc tỏ ra khó chịu về những điều nhỏ nhặt một cách hờn dỗi. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là việc phàn nàn về một vấn đề cụ thể, mà là một đặc điểm tính cách hoặc một trạng thái cảm xúc kéo dài, mang sắc thái gây khó chịu cho người xung quanh.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn querulous với complaining. Tuy nhiên, complaining là một từ trung tính, chỉ hành động phàn nàn về một điều gì đó không hài lòng. Trong khi đó, querulous mang hàm ý chỉ trích và tiêu cực hơn, gợi lên hình ảnh một người "hay phàn nàn" theo kiểu mè nheo hoặc dễ cáu kỉnh, thường là vì những lý do không chính đáng hoặc vụn vặt.
complaining: Phàn nàn (có thể vì lý do chính đáng). Ví dụ: complaining about the poor service (phàn nàn về dịch vụ kém).
querulous: Hay phàn nàn (mang tính cách hờn dỗi, rên rỉ). Ví dụ: a querulous tone of voice (một giọng nói đầy vẻ hờn dỗi, rên rỉ).
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này thường được dùng để mô tả giọng nói (tone), thái độ (manner) hoặc tính cách của một người, đặc biệt là trong các tình huống y tế hoặc chăm sóc sức khỏe khi bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi và trở nên dễ cáu kỉnh.
Đúng: The patient became increasingly querulous as the night wore on. (Bệnh nhân ngày càng trở nên hay phàn nàn khi đêm dần về khuya.)
Sai: Sử dụng querulous để mô tả một cuộc khiếu nại chính thức về mặt pháp lý hoặc thương mại. Trong trường hợp đó, hãy dùng formal complaint.
Về mặt ngữ pháp, querulous là một tính từ dùng để miêu tả đặc điểm của chủ thể, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ nối như be hoặc become.
Ý nghĩa
Than phiền một cách hờn dỗi, rên rỉ hoặc dễ cáu kỉnh
The patient became increasingly querulous as the night wore on.
Bệnh nhân ngày càng trở nên hay phàn nàn khi đêm dần về khuya.