D
Dicread
Trang chủTừ điểnPprosciutto

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

prosciutto

prosciutto
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từprosciutto

A dry-cured ham produced in Italy, typically made from the hind leg of a pig and aged for several months.

The platter featured thinly sliced prosciutto and fresh melon.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi