pig
con lợn / kẻ tham lam / ăn ngấu nghiến
[C/U] Cả hai
Số nhiều: pigsQuá khứ: piggedPhân từ 2: piggedV-ing: pigging
pig trước hết được dùng để chỉ một loài động vật nuôi quen thuộc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn, đặc biệt là khi dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của con người. Khi dùng làm danh từ chỉ người, pig mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một kẻ tham lam, phàm ăn hoặc thiếu lịch sự trong cách ăn uống và sinh hoạt. Khi chuyển sang dạng động từ, pig (thường đi kèm với out trong cụm pig out) mô tả hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách không kiểm soát.
Countable when referring to the individual animals on a farm or a greedy person ('He is such a pig'). Uncountable when referring to the meat of the animal, though 'pork' is more common.