savory
đậm đà / thơm ngon / đứng đắn / món mặn
Tính từDanh từ
Số nhiều: savories
savory là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến vị giác và một liên quan đến đạo đức. Đối với người học tiếng Việt, điểm gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này sang tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh, vì không có một từ đơn nhất nào bao hàm được tất cả các nghĩa này.
Ý nghĩa
Tính từđậm đà
Có vị mặn hoặc cay thay vì vị ngọt
Tính từthơm ngon
Dễ chịu hoặc kích thích vị giác hoặc khứu giác
Tính từđứng đắn
Có thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc đáng kính
Ví dụ
Đầu bếp đã chuẩn bị một chiếc bánh tart đậm đà với phô mai dê và rau bina.
Mùi thơm ngon của tỏi nướng tràn ngập căn bếp.
Công ty thích hợp tác với những đối tác có danh tiếng đứng đắn.
Từ liên quan
tastyflavorfuldeliciousappetizingpalatablehonestrespectablevirtuoussweetblandtastelessunsavorydishonestdisreputableimmoralsaltspiceherbumamiseasoningaromaflavortastepalateappetitecuisinechefkitchencookingroastgarliconionpepperbasilthymerosemaryoreganosagecuminpaprikasaltypiquanttangyzestypungenttartquichepastryappetizerhors d'oeuvrecanapesnackfinger foodcharcuteriecheesemeatvegetablebrothstockgravymarinadeglazereputationcharacterintegrityethicsmoralityhonordecencyvirtueproprietyscandalshadydubious