aged
già / có tuổi là / ủ / làm già đi / già đi
/eɪdʒd/
Tính từNgoại động từNội động từ
Quá khứ: agedPhân từ 2: agedV-ing: agingSo sánh hơn: more agedSo sánh nhất: most aged
Khi dùng để mô tả con người, từ này thường mang sắc thái về sự mong manh hoặc sự tôn nghiêm, thiên về tông giọng trang trọng hoặc mang tính chuyên môn y tế hơn so với từ old. Nó gợi lên trạng thái đang ở giai đoạn cuối của cuộc đời thay vì chỉ đơn thuần nói về con số tuổi tác.
Trong bối cảnh ẩm thực, thuật ngữ này lại trở thành một đặc điểm tích cực. Nó ám chỉ một quá trình ủ chín có kiểm soát và chủ đích nhằm nâng cao chất lượng, trái ngược hoàn toàn với sự phân hủy tự nhiên gắn liền với quá trình lão hóa ở các sinh vật sinh học.
Ý nghĩa
Tính từủ
Được để yên trong một khoảng thời gian để phát triển hương vị
Ngoại động từlàm già đi
[~ someone][~ something]
Khiến ai đó hoặc cái gì đó trông già hơn
The stress of the job has aged him prematurely.