pageant
pageant mang sắc thái về sự phô trương, rực rỡ và tính trình diễn cao. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể gợi lên hình ảnh một sự kiện văn hóa truyền thống đầy màu sắc hoặc một cuộc thi nhan sắc hiện đại. Điểm chung là cả hai đều nhấn mạnh vào yếu tố thị giác, trang phục lộng lẫy và sự thu hút đám đông.
Used for individual events, such as a specific beauty pageant or a town's annual historical pageant.
Ý nghĩa
Một buổi trình diễn công cộng xa hoa, thường có trang phục và âm nhạc
The city held a historical pageant to celebrate its founding.
Thành phố đã tổ chức một lễ hội hóa trang lịch sử để kỷ niệm ngày thành lập.
Một cuộc thi nhan sắc nơi các thí sinh cạnh tranh để giành một danh hiệu
She spent months preparing for the national beauty pageant.
Cô ấy đã dành nhiều tháng chuẩn bị cho cuộc thi sắc đẹp quốc gia.