D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpretzel

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

pretzel

pretzel
Danh từ
Số nhiều: pretzels

Ý nghĩa

Danh từpretzel

A baked pastry made from dough that is twisted into a knot, typically salted and often browned.

I bought a large, salty pretzel at the stadium.

Danh từpretzel

A piece of candy or a snack food shaped like a twisted knot.

The bag was filled with chocolate-covered pretzels.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi