D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbakery

bakery

tiệm bánh / khu vực nướng bánh
Danh từ
Số nhiều: bakeries

bakery thường được dùng để chỉ hai khái niệm chính: một địa điểm vật (cửa hàng) hai lĩnh vực kinh doanh hoặc nghề nghiệp. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh chúng ta dịch "tiệm bánh" hoặc "nghề làm bánh".

Phân biệt ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về một địa điểm cụ thể nơi bạn đến mua bánh, bakery tương đương với "tiệm bánh" hoặc " bánh". dụ: I'm going to the bakery (Tôi đang đi đến tiệm bánh). Trong trường hợp này, nhấn mạnh vào không gian bán lẻ.

Khi nói về một ngành nghề hoặc quy trình sản xuất, bakery ám chỉ "nghề làm bánh" hoặc "việc kinh doanh bánh". dụ: He has a long career in the bakery (Ông ấy một sự nghiệp lâu dài trong nghề làm bánh). đây, từ này không chỉ một địa điểm chỉ một lĩnh vực chuyên môn.

Lưu ý về từ vựng liên quan

Người học cần phân biệt bakery với pastry shop (tiệm bánh ngọt/bánh kem). Trong khi bakery thường tập trung vào các sản phẩm nướng từ bột nói chung (bao gồm cả bánh ), thì pastry shop chuyên về các loại bánh ngọt tinh xảo, bánh tart hoặc bánh kem. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Đúng: The bakery sells fresh sourdough bread (Tiệm bánh bán bánh men tự nhiên tươi).
Đúng: The art of the bakery requires precision (Nghệ thuật làm bánh đòi hỏi sự chính xác).

Ý nghĩa

Danh từtiệm bánh

Một cơ sở nơi bánh mì và bánh ngọt được nướng và bán

I stopped at the local bakery to buy a fresh sourdough loaf.

Danh từkhu vực nướng bánh

Nơi hoặc khu vực trong một tòa nhà hoặc nhà máy lớn hơn nơi thực hiện việc nướng bánh

The workers moved the flour sacks into the bakery section of the plant.

Ví dụ

The bakery is open.

Tiệm bánh đang mở cửa.

I like this bakery.

Tôi thích tiệm bánh này.

Where is the bakery?

Tiệm bánh ở đâu?

I went to the bakery yesterday.

Hôm qua tôi đã đến tiệm bánh.

She works at a small bakery.

Cô ấy làm việc tại một tiệm bánh nhỏ.

The bakery smells like fresh bread.

Tiệm bánh có mùi bánh mì tươi.

I bought a croissant at the bakery during my trip.

Tôi đã mua một chiếc bánh sừng bò tại tiệm bánh trong chuyến đi của mình.

Travel

The scent of the bakery reminded him of his childhood.

Mùi hương của tiệm bánh khiến anh nhớ về thời thơ ấu.

Romance

We should meet at the bakery before school starts.

Chúng ta nên gặp nhau tại tiệm bánh trước khi giờ học bắt đầu.

School Life

Tiệm bánh thủ công đã mở rộng mạng lưới phân phối bán buôn của mình.

Business

Ancient Rome had a sophisticated system of public bakery ovens.

La Mã cổ đại từng có một hệ thống lò nướng bánh công cộng tinh vi.

History

Bí quyết thành công của họ nằm ở men chua của tiệm bánh.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi