oven
oven thường được hiểu là một thiết bị cung cấp nhiệt độ cao trong không gian kín. Trong đời sống hàng ngày, từ này chủ yếu dùng để chỉ chiếc lò nướng trong nhà bếp dùng để chế biến thực phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng oven không chỉ giới hạn trong ẩm thực mà còn được dùng trong công nghiệp để chỉ các loại lò nung dùng cho gốm sứ hoặc luyện kim.
Countable when referring to the physical appliance in a kitchen or the industrial furnace in a factory.
Ý nghĩa
Ví dụ
Đầu bếp đã điều chỉnh nhiệt độ lò nướng cho món bánh souffle.
Tôi tự hỏi liệu con rồng có sử dụng một chiếc lò nướng núi lửa không.
Các học sinh đã học cách sử dụng lò nướng của nhà trường.
Người La Mã cổ đại đã sử dụng những chiếc lò nướng bằng gạch khổng lồ để nướng bánh chung cho cộng đồng.
Chúng ta phải đảm bảo lò nướng công nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.