starch
bột năng / tinh bột / hồ cứng
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: starchesQuá khứ: starchedPhân từ 2: starchedV-ing: starching
starch là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể đóng vai trò là danh từ chỉ một chất hóa học hoặc một động từ chỉ hành động xử lý vải vóc. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa khái niệm sinh học và ứng dụng trong ẩm thực.
Uncountable when referring to the chemical substance or the powder in a container. Countable when referring to different types of starches found in various plants.
Ý nghĩa
Danh từbột năng
Một loại bột màu trắng, không mùi, không vị được làm từ ngô hoặc khoai tây, dùng trong nấu ăn hoặc để làm cứng vải
Danh từtinh bột
Một loại carbohydrate phức hợp tìm thấy trong thực vật, chẳng hạn như khoai tây và ngũ cốc, cung cấp năng lượng
Ví dụ
Cụm động từ
Từ liên quan
amyloseamylopectincarbohydrateglucosepolysaccharidesugarcelluloseglycogencornstarchtapiocapotatoricewheatgrainflourthickenerbinding agentgelatinizationviscositystiffenercrisprigidcollarcufflaundryironingpressingfabriccottonlinentextileclothinggarmentshirtdress shirtstiffenstarchyenzymeamylasedigestionmetabolismcalorieenergynutrienttubercassavamaizecorndextrinhydrolysispolymermonomermoleculechemistrybiochemistryfood scienceculinarysaucegravycustardpudding