D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchocolate

chocolate

sô-cô-la / màu nâu sô-cô-la
[C/U] Cả hai
Số nhiều: chocolates

chocolate chủ yếu được dùng để chỉ một loại thực phẩm ngọt làm từ hạt ca cao, nhưng trong tiếng Anh, còn được sử dụng phổ biến như một tính từ để tả màu sắc. Khi dùng để chỉ màu sắc, chocolate gợi lên một tông màu nâu đậm, ấm áp giàu sắc độ, tương tự như màu của --la nguyên chất.

Phân biệt sắc thái màu sắc

Trong tiếng Anh, nhiều từ để chỉ màu nâu, nhưng chocolate mang sắc thái khác với brown hay tan. Trong khi brown một thuật ngữ chung cho tất cả các tông màu nâu, thì chocolate cụ thể hơn, chỉ những màu nâu đậm sâu. dụ, nếu bạn nói một chiếc áo màu brown, thể bất kỳ sắc độ nâu nào; nhưng nếu nói màu chocolate, người nghe sẽ hình dung ra một màu nâu đậm đặc trưng.

Đúng: chocolate brown (màu nâu --la)
Đúng: dark chocolate (--la đen/đậm)

Lưu ý về cách sử dụng ngữ pháp

Khi đóng vai trò danh từ chỉ thực phẩm, chocolate thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu hoặc loại thực phẩm nói chung. Tuy nhiên, khi nói về các sản phẩm cụ thể như thanh --la hoặc viên --la, người ta thường sử dụng các danh từ đếm được đi kèm hoặc dùng chính chocolate trong ngữ cảnh cụ thể.

Không đếm được: I love chocolate (Tôi yêu --la - nói chung về hương vị/loại thực phẩm).
Đếm được (khi chỉ đơn vị): a bar of chocolate (một thanh --la) hoặc two chocolates (hai viên --la nhỏ trong hộp kẹo).

Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt tránh nhầm lẫn giữa việc dùng chocolate như một danh từ chỉ vật chất việc dùng như một tính từ chỉ màu sắc trong các cấu trúc câu tả. Khi tả màu sắc của một vật thể, hãy đặt chocolate trước danh từ đó để làm tính từ bổ nghĩa.

Uncountable when referring to the substance in bulk or as a flavor (I love chocolate). Countable when referring to individual units like candies or specific types of cocoa products (a box of chocolates).

Ý nghĩa

Danh từsô-cô-la

Một loại thực phẩm được chế biến từ hạt ca cao rang và xay nhuyễn, thường được làm ngọt

She bought a bar of dark chocolate.

Danh từmàu nâu sô-cô-la

Một màu sắc giống với màu nâu đậm của hạt ca cao

The walls were painted a rich chocolate shade.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi