D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpolyphyly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

polyphyly

polyphyly
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từpolyphyly

The condition of a taxonomic group that includes members derived from more than one common evolutionary ancestor.

The researchers concluded that the group was characterized by polyphyly rather than monophyly.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi