piddle
tè
Nội động từ
Số nhiều: piddlesQuá khứ: piddledPhân từ 2: piddledV-ing: piddlingSo sánh hơn: more piddlingSo sánh nhất: most piddling
piddle là một từ mang sắc thái không trang trọng, thường được dùng để mô tả hành động đi tiểu một cách nhẹ nhàng, không kiểm soát hoặc ở những nơi không phù hợp. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với từ "tè", gợi lên hình ảnh một hành động tự phát, thường gắn liền với trẻ em hoặc thú cưng.
Ý nghĩa
Nội động từtè
[~ person]
Đi tiểu, thường là với lượng nhỏ hoặc ở nơi không thích hợp
The puppy piddled on the rug.
Chú chó con đã tè lên tấm thảm.