perpendicularity
perpendicularity là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu, dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc tính của hai đối tượng (đường thẳng, mặt phẳng hoặc bề mặt) khi chúng giao nhau hoặc gặp nhau tại một góc chính xác 90 độ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "tính vuông góc" (khi nói về đặc tính hình học) hoặc "độ vuông góc" (khi nói về giá trị đo lường trong kỹ thuật).
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính tạo thành một góc vuông với một đường thẳng, mặt phẳng hoặc bề mặt cho trước
The engineer checked the perpendicularity of the wall relative to the floor.
Kỹ sư đã kiểm tra tính vuông góc của bức tường so với sàn nhà.
Phép đo mức độ sai lệch của một bề mặt hoặc đường thẳng so với một góc chín mươi độ hoàn hảo
The precision tool was used to verify the perpendicularity of the machined part within a tolerance of 0.01 millimeters.
Công cụ chính xác đã được sử dụng để xác minh độ vuông góc của chi tiết gia công trong phạm vi dung sai 0,01 milimét.