overnice
quá mức niềm nở
Tính từ
So sánh hơn: more overniceSo sánh nhất: most overnice
overnice không đơn thuần là sự tử tế, mà mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một sự lịch sự hoặc tử tế quá mức đến mức trở nên mất tự nhiên, thiếu chân thành hoặc gây khó chịu cho người đối diện. Trong khi nice là một lời khen về tính cách dễ mến, thì overnice lại gợi lên cảm giác về sự giả tạo hoặc một nỗ lực gượng ép để làm hài lòng người khác, thường là vì một mục đích ẩn giấu hoặc do thiếu tự tin.
Ý nghĩa
Tính từquá mức niềm nở
Lịch sự hoặc tử tế một cách thái quá đến mức trở nên mất tự nhiên, thiếu chân thành hoặc gây khó chịu
He was being overnice to the boss in hopes of a promotion.
Anh ta tỏ ra quá mức niềm nở với sếp với hy vọng được thăng chức.