finicky
kỹ tính / tỉ mỉ
Tính từ
So sánh hơn: finickierSo sánh nhất: finickiest
finicky mô tả một người hoặc một công việc đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, thường tập trung vào những chi tiết rất nhỏ mà người khác có thể bỏ qua. Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực khi nói về tính cách con người, ám chỉ sự khó chiều hoặc quá cầu kỳ đến mức gây phiền hà cho người xung quanh.
Ý nghĩa
Tính từkỹ tính
Cực kỳ cầu kỳ hoặc khó chiều, đặc biệt là về những chi tiết nhỏ hoặc sở thích cụ thể
He is very finicky about the way his shirts are ironed.
Anh ấy rất kỹ tính về cách là ủi những chiếc áo sơ mi của mình.
Tính từtỉ mỉ
Đòi hỏi sự chính xác cao, sự tinh tế hoặc sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết để hoàn thành hoặc bảo trì
The repair of the antique watch proved to be a finicky task.
Việc sửa chữa chiếc đồng hồ cổ hóa ra là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.