opportune
thời điểm thích hợp
Tính từ
So sánh hơn: more opportuneSo sánh nhất: most opportune
opportune được sử dụng để mô tả một sự việc xảy ra hoặc một hành động được thực hiện vào đúng thời điểm mà nó mang lại lợi ích lớn nhất hoặc hiệu quả cao nhất. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thời điểm thích hợp" hoặc "đúng lúc". Sắc thái chính của opportune là sự kết hợp giữa tính thời điểm và tính hữu dụng; một sự việc không chỉ đơn thuần là xảy ra, mà là xảy ra vào lúc mà mọi điều kiện đều thuận lợi để đạt được mục đích.
Ý nghĩa
Tính từthời điểm thích hợp
Được thực hiện hoặc xảy ra vào một thời điểm thuận lợi, phù hợp hoặc hữu ích
The rain stopped at an opportune moment, just as the wedding ceremony was beginning.
Cơn mưa tạnh vào một thời điểm thích hợp, ngay khi lễ cưới vừa bắt đầu.