bureaucrat
viên chức quan liêu
Danh từ
Số nhiều: bureaucrats
bureaucrat mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Ở nghĩa trung lập, từ này đơn giản chỉ một người làm việc trong bộ máy hành chính của chính phủ hoặc một tổ chức lớn. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, bureaucrat thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những người quá cứng nhắc, chỉ biết tuân thủ quy tắc một cách máy móc mà bỏ qua tính hiệu quả hoặc nhu cầu thực tế của người dân.
Ý nghĩa
Danh từviên chức quan liêu
Một viên chức trong cơ quan chính phủ, đặc biệt là người bị coi là quá quan tâm đến sự chính xác về thủ tục mà gây ảnh hưởng đến hiệu quả công việc
The new law was stalled by a stubborn bureaucrat who refused to sign the paperwork.
Luật mới đã bị trì hoãn bởi một viên chức quan liêu cứng nhắc, người đã từ chối ký giấy tờ.