bureaucrat
bureaucrat mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Ở nghĩa trung lập, từ này đơn giản chỉ một người làm việc trong bộ máy hành chính của chính phủ hoặc một tổ chức lớn. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, bureaucrat thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những người quá cứng nhắc, chỉ biết tuân thủ quy tắc một cách máy móc mà bỏ qua tính hiệu quả hoặc nhu cầu thực tế của người dân.
Ý nghĩa
Một viên chức trong cơ quan chính phủ, đặc biệt là người bị coi là quá chú trọng vào sự chính xác của thủ tục mà gây ảnh hưởng đến hiệu quả công việc
"The new law was stalled by a stubborn bureaucrat who insisted on filling out every single form."
Luật mới đã bị trì hoãn trong nhiều tháng bởi một kẻ quan liêu cứng nhắc, người cứ khăng khăng yêu cầu mọi biểu mẫu phải được ký thành ba bản.
Một người làm việc trong bộ máy quản lý của một tổ chức lớn hoặc cơ quan chính phủ
Bà ấy đã dành hai mươi năm làm một viên chức hành chính chuyên nghiệp trong Bộ Tài chính.