odorless
odorless được sử dụng để mô tả một sự vật, chất khí hoặc sản phẩm hoàn toàn không có mùi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "không mùi". Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Sắc thái sử dụng
Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, odorless mang tính khách quan, mô tả đặc tính vật lý của một chất (ví dụ: khí carbon monoxide là một loại khí không mùi). Trong khi đó, trong ngữ cảnh thương mại và tiêu dùng, odorless thường ám chỉ một sản phẩm đã được xử lý hoặc thiết kế đặc biệt để loại bỏ mùi hương, nhằm tránh gây kích ứng hoặc không làm ảnh hưởng đến mùi của các sản phẩm khác.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là phân biệt giữa odorless và scentless. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là không có mùi, nhưng odor thường dùng cho những mùi nói chung (bao gồm cả mùi khó chịu), còn scent thường gợi liên tưởng đến hương thơm dễ chịu. Do đó, odorless mang sắc thái trung tính hoặc kỹ thuật hơn.
Ví dụ minh họa
Đúng: The gas is colorless and odorless. (Loại khí này không màu và không mùi.)
Đúng: I prefer odorless detergents for my sensitive skin. (Tôi thích các loại chất tẩy rửa không mùi cho làn da nhạy cảm của mình.)
Từ này là một tính từ, vì vậy nó thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không có mùi hoặc hương thơm
"The distilled water is completely odorless."
Phòng thí nghiệm đã sử dụng một loại khí không mùi để đảm bảo thí nghiệm không bị nhiễm bẩn.
Được thiết kế hoặc xử lý đặc biệt để không có mùi, thường dùng cho các sản phẩm hóa chất
Nhiều chất tẩy rửa hiện đại được công thức hóa để không mùi nhằm tránh gây kích ứng cho những người dùng nhạy cảm.