scentless
scentless được sử dụng để mô tả những vật thể, sinh vật hoặc chất liệu hoàn toàn không có mùi hương. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái trung tính, đơn thuần là một sự mô tả về đặc tính vật lý, không hàm ý tích cực hay tiêu cực.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt scentless với odorless. Mặc dù cả hai đều dịch là "không mùi", nhưng odorless thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, hóa học hoặc y tế (ví dụ: khí không mùi), trong khi scentless thường gợi liên tưởng đến hương thơm tự nhiên của hoa cỏ, nước hoa hoặc mùi cơ thể.
Một điểm lưu ý quan trọng là không nên nhầm lẫn với fragrance-free. Trong khi scentless mô tả trạng thái tự nhiên không có mùi, thì fragrance-free thường được dùng cho các sản phẩm thương mại (như mỹ phẩm) để chỉ việc nhà sản xuất không thêm hương liệu nhân tạo vào sản phẩm.
Ví dụ vận dụng
Đúng: a scentless flower (một bông hoa không mùi - mô tả đặc tính tự nhiên).
Đúng: scentless soap (xà phòng không mùi - không có hương thơm).
Đặc điểm ngữ pháp
scentless là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không có mùi hoặc hương thơm
"The plant is scentless but has beautiful bright red flowers."
Loài cây này hoàn toàn không mùi, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người bị dị ứng.