D
Dicread
Trang chủTừ điểnNNymphaea

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

Nymphaea

nymphaea
Danh từ
Số nhiều: nymphaeas

Ý nghĩa

Danh từnymphaea

A genus of aquatic plants known as water lilies, characterized by large floating leaves and showy flowers that emerge above the water surface.

The pond was filled with the vibrant blooms of Nymphaea.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi