non-human
non-human được sử dụng để chỉ bất kỳ thực thể nào không phải là con người. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt để tránh cảm giác quá cứng nhắc hoặc mang tính kỹ thuật.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ba bối cảnh chính:
Trong khoa học và sinh học: Dùng để phân biệt con người với các loài động vật khác, đặc biệt là các loài linh trưởng. Ví dụ: non-human primates (các loài linh trưởng không phải người).
Trong triết học và đạo đức học: Dùng khi thảo luận về quyền lợi của các sinh vật sống hoặc trí tuệ nhân tạo. Ví dụ: non-human entities (các thực thể phi nhân loại).
Trong văn học hoặc phim ảnh: Dùng để chỉ các sinh vật giả tưởng, robot hoặc quái vật.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Người học cần phân biệt non-human với inhuman. Trong khi non-human đơn thuần là một mô tả khách quan về mặt sinh học hoặc bản chất (không phải là người), thì inhuman lại mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ hành động tàn ác, thiếu tình người hoặc không mang đặc tính nhân văn.
Đúng: The study focuses on non-human animals. (Nghiên cứu tập trung vào các loài động vật phi nhân loại/không phải người).
Sai: The killer was non-human. (Nếu ý bạn muốn nói kẻ sát nhân tàn ác, hãy dùng inhuman).
Lưu ý về ngữ pháp
non-human chủ yếu đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo sau. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường được dùng ở dạng số nhiều non-humans để chỉ một nhóm các thực thể không phải người.
Ý nghĩa
Không thuộc về, không liên quan đến, hoặc không mang đặc điểm của loài người
"The researchers studied non-human primates to understand early brain development."
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các loài linh trưởng phi nhân loại để hiểu về sự phát triển sớm của não bộ.
Một thực thể hoặc sinh vật không phải là con người
"The ethics committee debated the rights of non-humans in laboratory settings."
Ủy ban đạo đức đã tranh luận về việc liệu các quyền có nên được mở rộng cho các thực thể phi nhân loại như cá heo và tinh tinh hay không.