creature
creature thường được dùng để chỉ bất kỳ sinh vật sống nào, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc tự nhiên, nó mang tính mô tả khách quan về các loài động vật, đặc biệt là những loài kỳ lạ hoặc không xác định rõ. Tuy nhiên, khi dùng để chỉ con người, từ này thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Trong nhiều trường hợp, creature được dùng để khơi gợi sự thương cảm hoặc nhấn mạnh sự yếu thế, bất lực của một cá nhân trước hoàn cảnh hoặc trước một quyền lực lớn hơn. Khi đó, nó không đơn thuần là "con người" mà là "một kẻ tội nghiệp". Ngược lại, trong văn học hoặc phim ảnh, từ này thường gắn liền với những sinh vật huyền bí, quái vật hoặc những thực thể được tạo ra một cách nhân tạo.
Ví dụ về sự thương hại: poor creature (kẻ tội nghiệp).
Ví dụ về sinh vật kỳ ảo: mythical creature (sinh vật huyền thoại).
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt creature với animal và being. Trong khi animal chỉ giới động vật một cách khoa học và cụ thể, creature mang tính bao quát hơn và thường gợi hình hơn. Còn being (như trong human being) nhấn mạnh vào trạng thái tồn tại và ý thức, trong khi creature nhấn mạnh vào việc được tạo ra hoặc đặc điểm hình thể của sinh vật đó.
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một danh từ đếm được. Khi sử dụng ở số nhiều creatures, nó có thể chỉ một nhóm động vật hoặc các thực thể sống nói chung.
Ý nghĩa
Bất kỳ thực thể sống nào, đặc biệt là động vật
"The deep ocean is home to many strange and wonderful creatures."
Đại dương sâu thẳm là nơi cư ngụ của nhiều sinh vật kỳ lạ và tuyệt vời.
Một người, thường được dùng để bày tỏ sự thương hại hoặc mô tả ai đó đang bị kiểm soát bởi người khác
"The poor creature had nowhere else to go in the freezing rain."
Kẻ tội nghiệp đó không còn nơi nào để đi trong cơn mưa lạnh giá.