networking
networking là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang hàm ý về giao tiếp xã hội hoặc kỹ thuật công nghệ. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa việc xây dựng các mối quan hệ cá nhân và việc thiết lập hệ thống máy tính.
Ý nghĩa
Quá trình tương tác với những người khác để phát triển các mối quan hệ chuyên môn và kết nối xã hội vì lợi ích chung
She spent the evening networking with other entrepreneurs at the conference.
Cô ấy đã dành cả buổi tối để kết nối mạng lưới với các doanh nhân khác tại hội nghị.
Việc kết nối các máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên
The company invested heavily in networking to improve communication between its global offices.
Công ty đã đầu tư mạnh vào việc kết nối mạng để cải thiện giao tiếp giữa các văn phòng toàn cầu.
Việc sử dụng một mạng lưới những người hoặc tổ chức để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc phân phối thông tin
Effective networking is essential for finding a job in the competitive fashion industry.
Việc xây dựng mạng lưới hiệu quả là điều thiết yếu để tìm việc trong ngành thời trang đầy cạnh tranh.