nescience
sự không biết
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự không biết
Trạng thái thiếu kiến thức hoặc nhận thức; sự ngu ngơ
"His profound nescience regarding the basic laws of physics made the lecture incomprehensible."
Sự không biết sâu sắc của anh ấy về các định luật vật lý cơ bản đã khiến bài giảng trở nên khó hiểu đối với anh ấy.