narration
narration không chỉ đơn thuần là việc kể lại một câu chuyện, mà nó nhấn mạnh vào quá trình truyền tải thông tin, cách sắp xếp tình tiết và giọng điệu của người kể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự kể chuyện, lời dẫn hoặc lời thuyết minh.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong văn học, narration thường gắn liền với khái niệm "ngôi kể" (point of view). Việc lựa chọn narration ở ngôi thứ nhất hay ngôi thứ ba sẽ thay đổi hoàn toàn cách độc giả tiếp nhận thông tin và cảm xúc của nhân vật. Ví dụ, một lời kể khách quan sẽ khác với một lời kể mang tính chủ quan, đầy cảm xúc.
Trong điện ảnh và truyền hình, narration chuyển thành "lời thuyết minh" hoặc "lời dẫn". Đây là giọng nói của một người không xuất hiện trên màn hình (voice-over) để cung cấp thêm thông tin hoặc kết nối các phân cảnh. Hãy phân biệt narration với dialogue (lời thoại giữa các nhân vật); trong khi dialogue là sự tương tác trực tiếp, thì narration là sự dẫn dắt một chiều từ người kể đến khán giả.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần tránh nhầm lẫn giữa narration (quá trình/hành động kể) và narrative (cốt truyện/tự sự). narrative thường dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc của câu chuyện hoặc một quan điểm/cách lý giải về một sự kiện nào đó trong xã hội, trong khi narration tập trung vào kỹ thuật và hành vi kể lại câu chuyện đó.
Đúng: The narration in the documentary is very soothing. (Lời thuyết minh trong bộ phim tài liệu này rất êm dịu.)
Sai: The narration of the book is exciting. (Khi muốn nói về cốt truyện hấp dẫn, nên dùng The narrative of the book is exciting hoặc The story is exciting.)
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình kể một câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện
"The author's narration of the events was vivid and gripping."
Tác giả cung cấp một lời kể chi tiết về thời thơ ấu của nhân vật chính.
Phần bình luận bằng lời nói của người dẫn chuyện đi kèm với một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc bản ghi âm
"The documentary relies on a calm narration to explain the complex scientific processes."
Bộ phim tài liệu dựa vào lời thuyết minh điềm tĩnh và uy tín để giải thích quá trình khoa học.
Góc nhìn hoặc giọng văn mà thông qua đó một câu chuyện được kể trong văn học
Ngôi kể thứ nhất cho phép người đọc trải nghiệm cốt truyện từ quan điểm nội tâm của nhân vật.