moxie
sự can đảm / sự khéo léo
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự can đảm
Sức mạnh của tính cách, sự quyết tâm, hoặc bản lĩnh để chấp nhận rủi ro và đối mặt với những thử thách
"She showed a lot of moxie by challenging the CEO's decision in front of the entire board."
Anh ấy đã thể hiện rất nhiều sự can đảm khi thách thức vị giám đốc điều hành trong cuộc họp.
sự khéo léo
Kỹ năng, sự thông minh, hoặc một đặc điểm tính cách đầy nhiệt huyết
Vị luật sư trẻ có đủ sự khéo léo để thắng vụ kiện bất chấp mọi khó khăn.