ambulatory
ambulatory là một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong hai lĩnh vực chính là y tế và kiến trúc, với những sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa khả năng vận động của cơ thể và cấu trúc vật lý của một tòa nhà.
Ý nghĩa
Có khả năng đi bộ hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác
The patient is now ambulatory and can be discharged from the hospital.
Bệnh nhân hiện đã có thể đi lại được và có thể xuất viện.
Liên quan đến các dịch vụ y tế không yêu cầu lưu trú qua đêm tại bệnh viện
The clinic specializes in ambulatory surgery for minor procedures.
Phòng khám chuyên về phẫu thuật ngoại trú cho các thủ thuật nhỏ.
Một lối đi có mái che, thường có các cột, bao quanh khu vực ca đoàn hoặc bàn thờ trong nhà thờ
The monks walked slowly through the ambulatory during their prayers.
Các nhà sư chậm rãi đi qua hành lang bao quanh trong khi cầu nguyện.