D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmiotic

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

miotic

miotic
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từmiotic

Causing the pupil of the eye to constrict or become smaller.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi