dilate
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụngdilate chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau: y học/vật lý và giao tiếp. Trong y học, từ này mô tả việc một lỗ hổng hoặc một ống dẫn tự nhiên trong cơ thể mở rộng ra. Điểm đặc trưng là sự mở rộng này thường mang tính chất kỹ thuật hoặc sinh lý, ví dụ như đồng tử mắt hoặc mạch máu. Khi dùng với nghĩa này, dilate mang sắc thái trung tính, mô tả một quá trình vật lý.
Trong giao tiếp, dilate được dùng để chỉ việc nói hoặc viết một cách chi tiết, đôi khi là quá mức cần thiết. Tuy nhiên, sắc thái này ít phổ biến hơn và thường mang hàm ý về sự rườm rà, kéo dài câu chuyện một cách không cần thiết.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn dilate với expand hoặc enlarge. Mặc dù cả ba đều có nghĩa là làm cho lớn hơn, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về đối tượng:
dilate thường dùng cho những thứ có dạng lỗ hoặc ống (như đồng tử, mạch máu). Ví dụ: dilate the pupils (làm giãn đồng tử).
expand dùng cho sự gia tăng về thể tích, diện tích hoặc quy mô (như khí giãn nở, mở rộng kinh doanh). Ví dụ: expand the business (mở rộng kinh doanh).
enlarge dùng cho việc tăng kích thước vật lý của một vật thể (như phóng to ảnh, mở rộng ngôi nhà). Ví dụ: enlarge a photograph (phóng to một bức ảnh).
Lưu ý về ngữ phápdilate có thể đóng vai trò là nội động từ (tự giãn ra) hoặc ngoại động từ (làm cho giãn ra). Khi sử dụng trong ngữ cảnh nói chi tiết, từ này thường đi kèm với giới từ on hoặc upon (ví dụ: dilate on a subject).
Ý nghĩa
Làm cho một cái lỗ hoặc một khe hở trở nên rộng hơn
Trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc mở rộng hơn