methodological
thuộc về phương pháp luận
Tính từ
So sánh hơn: more methodologicalSo sánh nhất: most methodological
methodological là một tính từ chuyên sâu, dùng để mô tả những khía cạnh liên quan đến hệ thống các phương pháp và nguyên tắc được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc học thuật cụ thể. Từ này không đơn thuần nói về "cách làm" (method), mà nhấn mạnh vào tính hệ thống, lý luận và cơ sở khoa học đằng sau các lựa chọn về phương pháp đó.
Ý nghĩa
Tính từthuộc về phương pháp luận
Liên quan đến hệ thống các phương pháp và nguyên tắc được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc học thuật cụ thể
The researchers faced several methodological challenges when designing the longitudinal study.
Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một vài thách thức về phương pháp luận khi thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc.