D
Dicread
Trang chủTừ điểnEexactly

exactly

chính xác / hoàn toàn / chính xác là vậy
Trạng từ

exactly thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không sai số hoặc sự nhầm lẫn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được dịch "chính xác", "hoàn toàn" hoặc "đúng ". Điểm mấu chốt exactly loại bỏ mọi khả năng xảy ra sai lệch, nhỏ nhất.

Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn exactly với precisely hoặc accurately. Mặc cả ba đều dịch "chính xác", nhưng chúng những điểm khác biệt tinh tế:

exactly mang tính phổ biến đa dụng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để xác nhận sự đồng ý hoặc tả một trạng thái khớp hoàn toàn. dụ: exactly ten minutes (chính xác mười phút - không thừa không thiếu một giây nào).
precisely mang sắc thái trang trọng hơn thường nhấn mạnh vào sự chi tiết, tỉ mỉ trong đo lường hoặc định nghĩa. dụ: precisely at 8:00 AM (đúng chính xác lúc 8 giờ sáng).
accurately nhấn mạnh vào tính đúng đắn, không lỗi sai, thường dùng khi nói về thông tin, dữ liệu hoặc việc tả lại một sự việc. dụ: describe the scene accurately ( tả hiện trường một cách chính xác).

Cách dùng trong giao tiếp ngữ pháp

Trong hội thoại, exactly thường được dùng như một từ cảm thán đứng độc lập để thể hiện sự đồng ý tuyệt đối với ý kiến của người đối diện. Trong trường hợp này, tương đương với cụm từ "Chính xác vậy!" hoặc "Đúng thế!".

Một lưu ý quan trọng cho người Việt khi dùng exactly trong câu phủ định ( dụ: not exactly), từ này không đơn thuần phủ định sự chính xác, thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh để diễn đạt rằng điều đó "không hoàn toàn đúng" hoặc "không hẳn như vậy", nhằm làm cho câu nói trở nên lịch sự bớt gay gắt hơn.

Sai: I don't know exactly where he is. (Nếu ý bạn chỉ không biết vị trí chung chung).
Đúng: I don't know exactly where he is. (Khi bạn biết khu vực đó nhưng không biết địa chỉ chính xác từng số nhà).

Về mặt ngữ pháp, exactly một trạng từ, vậy thể đứng trước tính từ, động từ hoặc các cụm từ chỉ số lượng để bổ nghĩa cho mức độ tuyệt đối của đối tượng được nhắc đến.

Ý nghĩa

Trạng từchính xác

Theo một cách tỉ mỉ; không có bất kỳ sai sót hoặc sai lệch nào so với một tiêu chuẩn hoặc phép đo

The piece of wood must be cut exactly ten inches long.

Trạng từhoàn toàn

Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là hoàn toàn chính xác hoặc đúng đắn

That is exactly what I was thinking when the incident occurred.

Trạng từchính xác là vậy

Được dùng để bày tỏ sự đồng ý tuyệt đối với một phát biểu hoặc một quan điểm

Trạng từchính xác

Được dùng trong các câu phủ định hoặc câu hỏi để gợi ý rằng điều gì đó không hoàn toàn đúng hoặc không hoàn toàn chính xác

I cannot remember exactly where we first met ten years ago.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi