lessor
bên cho thuê
Danh từ
Số nhiều: lessors
lessor là một thuật ngữ pháp lý và thương mại chuyên dụng, dùng để chỉ chủ sở hữu tài sản (như nhà cửa, đất đai, xe cộ hoặc thiết bị) người cho một bên khác thuê tài sản đó. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "bên cho thuê". Điểm mấu chốt của lessor là họ giữ quyền sở hữu đối với tài sản nhưng tạm thời chuyển giao quyền sử dụng cho người khác thông qua một hợp đồng thuê.
Ý nghĩa
Danh từbên cho thuê
Một cá nhân hoặc tổ chức cấp quyền thuê cho một bên khác, cho phép họ sử dụng tài sản hoặc tài sản cố định trong một khoảng thời gian xác định để đổi lấy khoản thanh toán
The lessor is responsible for maintaining the structural integrity of the building.
Bên cho thuê có trách nhiệm duy trì sự toàn vẹn về cấu trúc của tòa nhà.