lessee
bên thuê
Danh từ
Số nhiều: lessees
lessee là một thuật ngữ pháp lý và thương mại chuyên dụng, dùng để chỉ bên thuê trong một hợp đồng thuê tài sản. Điểm mấu chốt của từ này là nó nhấn mạnh vào tư cách pháp nhân hoặc vai trò trong một văn bản cam kết chính thức, thay vì chỉ đơn thuần là hành động thuê một món đồ trong đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Danh từbên thuê
Một cá nhân hoặc tổ chức được cấp quyền thuê, cho phép họ sử dụng một tài sản hoặc bất động sản trong một khoảng thời gian xác định để đổi lấy một khoản thanh toán
The lessee is responsible for maintaining the garden according to the terms of the agreement.
Bên thuê có trách nhiệm bảo dưỡng khu vườn theo các điều khoản của hợp đồng.