D
Dicread
HomeDictionaryKkicker

kicker

cầu thủ đá / điểm bất ngờ / cơ chế đẩy
[C/U] Cả hai
Số nhiều: kickers

Tkicker mang nhiu sc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngcnh, tththao, kthut cho đến ngôn ngữ đời thường. Đối vi người hc tiếng Anh, điu quan trng là phân bit được khi nào tnày mô tmt con người, mt vt thhay mt khái nim tru tượng.

Countable when referring to a specific athlete or a mechanical part. Uncountable when referring to the abstract concept of a surprising twist in a narrative.

Ý nghĩa

Danh từcầu thủ đá

Một người đá bóng hoặc một vật thể trong một môn thể thao

The team signed a new kicker to improve their field goals.

Đội bóng đã ký hợp đồng với một cầu thủ đá mới để cải thiện các cú sút phạt.

Danh từđiểm bất ngờ

Một bước ngoặt bất ngờ hoặc gây ngạc nhiên, thường là một điều kiện ràng buộc hoặc một nhược điểm tiềm ẩn

The car is cheap and fast, but the kicker is that it only runs on a rare type of fuel.

Chiếc xe này rẻ và nhanh, nhưng điểm bất ngờ là nó chỉ chạy bằng một loại nhiên liệu hiếm.

Danh từcơ chế đẩy

Một thiết bị được sử dụng để đẩy hoặc tống một thứ gì đó ra khỏi vị trí

The machine uses a mechanical kicker to sort the packages.

Chiếc máy sử dụng một cơ chế đẩy cơ học để phân loại các kiện hàng.

Từ liên quan

Last Updated: May 30, 2026Report an Error