kicker
Từ kicker mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ thể thao, kỹ thuật cho đến ngôn ngữ đời thường. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này mô tả một con người, một vật thể hay một khái niệm trừu tượng.
Countable when referring to a specific athlete or a mechanical part. Uncountable when referring to the abstract concept of a surprising twist in a narrative.
Ý nghĩa
Một người đá bóng hoặc một vật thể trong một môn thể thao
The team signed a new kicker to improve their field goals.
Đội bóng đã ký hợp đồng với một cầu thủ đá mới để cải thiện các cú sút phạt.
Một bước ngoặt bất ngờ hoặc gây ngạc nhiên, thường là một điều kiện ràng buộc hoặc một nhược điểm tiềm ẩn
The car is cheap and fast, but the kicker is that it only runs on a rare type of fuel.
Chiếc xe này rẻ và nhanh, nhưng điểm bất ngờ là nó chỉ chạy bằng một loại nhiên liệu hiếm.
Một thiết bị được sử dụng để đẩy hoặc tống một thứ gì đó ra khỏi vị trí
The machine uses a mechanical kicker to sort the packages.
Chiếc máy sử dụng một cơ chế đẩy cơ học để phân loại các kiện hàng.