inertial
quán tính
Tính từ
inertial là một thuật ngữ chuyên ngành vật lý, dùng để mô tả các đặc tính liên quan đến quán tính—tức là xu hướng của một vật thể duy trì trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều trừ khi có ngoại lực tác động. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "quán tính" khi đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho một danh từ.
Ý nghĩa
Tính từquán tính
Liên quan đến xu hướng của một vật thể chống lại bất kỳ sự thay đổi nào trong trạng thái chuyển động hoặc đứng yên
The spacecraft used an inertial navigation system to track its position.
Tàu vũ trụ đã sử dụng một hệ thống dẫn đường quán tính để theo dõi vị trí của nó.