indistinctness
indistinctness mô tả trạng thái thiếu sự rõ ràng, khiến một đối tượng hoặc ý tưởng trở nên khó nhận diện hoặc khó hiểu. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự mờ nhạt về mặt vật lý (thị giác, thính giác) và hai là sự mơ hồ về mặt khái niệm (tư duy, ngôn ngữ).
Ý nghĩa
Đặc điểm thiếu sự rõ ràng, sắc nét hoặc không có hình dạng xác định, khiến một thứ gì đó khó có thể nhận biết một cách rõ ràng
The indistinctness of the horizon during the fog made navigation dangerous.
Sự mờ nhạt của đường chân trời trong sương mù đã khiến việc điều hướng trở nên nguy hiểm.
Trạng thái mơ hồ, không chính xác hoặc không được định nghĩa rõ ràng trong tư duy, cách diễn đạt hoặc tính chất
The indistinctness of the legal language led to several conflicting interpretations of the contract.
Sự mơ hồ của ngôn ngữ pháp lý đã dẫn đến nhiều cách giải thích mâu thuẫn nhau về bản hợp đồng.