D
Dicread
HomeDictionaryIimpervious

impervious

không thấm / trơ lì
Tính từ
So sánh hơn: more imperviousSo sánh nhất: most impervious

impervious mang hai sc thái nghĩa chính: mt là tính cht vt lý (không thm) và hai là trng thái tâm lý (trơ lì). Đim mu cht khi sdng tnày là snhn mnh vào khnăng "chng li" hoc "ngăn chn" hoàn toàn mt tác động nào đó, thay vì chỉ đơn thun là không có tác dng.

Ý nghĩa

Tính từkhông thấm
[~ to something]

Không cho chất lỏng đi xuyên qua

The raincoat is made of a material that is impervious to water.

Chiếc áo mưa được làm từ một loại vật liệu không thấm nước.

Tính từtrơ lì
[~ to something]

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều gì đó

She remained impervious to the criticism of her peers.

Cô ấy vẫn trơ lì trước những lời chỉ trích từ đồng nghiệp.

Từ liên quan

Last Updated: June 20, 2026Report an Error