impervious
không thấm / trơ lì
Tính từ
So sánh hơn: more imperviousSo sánh nhất: most impervious
impervious mang hai sắc thái nghĩa chính: một là tính chất vật lý (không thấm) và hai là trạng thái tâm lý (trơ lì). Điểm mấu chốt khi sử dụng từ này là sự nhấn mạnh vào khả năng "chống lại" hoặc "ngăn chặn" hoàn toàn một tác động nào đó, thay vì chỉ đơn thuần là không có tác dụng.
Ý nghĩa
Tính từkhông thấm
[~ to something]
Không cho chất lỏng đi xuyên qua
The raincoat is made of a material that is impervious to water.
Chiếc áo mưa được làm từ một loại vật liệu không thấm nước.
Tính từtrơ lì
[~ to something]
Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều gì đó
She remained impervious to the criticism of her peers.
Cô ấy vẫn trơ lì trước những lời chỉ trích từ đồng nghiệp.