impatient
impatient mô tả một trạng thái tâm lý không thoải mái khi phải chờ đợi hoặc đối mặt với sự chậm trễ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (sự hào hứng) hoặc tiêu cực (sự cáu kỉnh).
Sắc thái ý nghĩa
Khi dùng để diễn tả sự mong đợi, impatient mang nghĩa là nóng lòng hoặc khao khát một điều gì đó xảy ra nhanh chóng. Trong trường hợp này, nó thường đi kèm với giới từ for hoặc cấu trúc to do something. Ví dụ: impatient to start (nóng lòng bắt đầu).
Ngược lại, khi dùng để mô tả tính cách hoặc phản ứng trước một tình huống, impatient thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, dễ nổi nóng hoặc khó chịu khi mọi thứ không diễn ra theo ý muốn hoặc quá chậm chạp. Lúc này, nó thường đi với giới từ with. Ví dụ: impatient with the slow service (thiếu kiên nhẫn với dịch vụ chậm chạp).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt impatient với eager. Trong khi eager thuần túy là sự nhiệt huyết, hăng hái và tích cực, thì impatient nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu hoặc bồn chồn vì phải chờ đợi. Một người eager muốn làm điều gì đó vì họ thích nó, còn một người impatient muốn điều đó xảy ra ngay lập tức vì họ không chịu nổi sự chậm trễ.
❌ I am eager for the train to arrive (Tôi hăng hái chờ tàu đến - nghe không tự nhiên vì việc chờ tàu thường gây mệt mỏi).
✅ I am impatient for the train to arrive (Tôi nóng lòng/sốt ruột chờ tàu đến).
Lưu ý về ngữ phápimpatient là một tính từ, thường được sử dụng sau các động từ nối như be, become hoặc feel.
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hăm hở, không yên lòng muốn làm điều gì đó hoặc thiếu kiên nhẫn trước sự chậm trễ
He grew impatient with the slow pace of the traffic.
Anh ấy bắt đầu cảm thấy sốt ruột vì dòng xe cộ di chuyển chậm chạp.
Dễ bị kích động hoặc khó chịu bởi những người chậm hiểu hoặc chậm hành động
The teacher was very impatient with the students who kept asking the same question.
Giáo viên đã rất thiếu kiên nhẫn với những học sinh cứ liên tục đặt cùng một câu hỏi.