icosahedron
icosahedron là một thuật ngữ hình học chuyên sâu dùng để chỉ hình nhị thập diện. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "hình nhị thập diện", trong đó "nhị thập" nghĩa là hai mươi. Người học cần lưu ý rằng trong hầu hết các ngữ cảnh thông dụng, khi nhắc đến icosahedron, người ta thường ám chỉ "hình nhị thập diện đều" (regular icosahedron) — một khối đa diện đều với 20 mặt là các tam giác đều bằng nhau.
Phân biệt trong ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, từ này ít khi xuất hiện trừ khi đề cập đến toán học hoặc các trò chơi nhập vai (như Dungeons & Dragons). Trong các trò chơi này, xúc xắc 20 mặt thường được gọi tắt là d20. Việc nhầm lẫn giữa icosahedron với các hình đa diện khác như dodecahedron (hình thập nhị diện - 12 mặt) là lỗi phổ biến do tên gọi tiếng Anh của hai từ này có cấu trúc tương tự nhau.
Đúng: Sử dụng icosahedron khi nói về khối 20 mặt.
Sai: Sử dụng icosahedron để mô tả khối 12 mặt (phải dùng dodecahedron).
Đặc điểm hình học và thuật ngữ
Khi dịch hoặc sử dụng từ này trong văn bản kỹ thuật, hãy đảm bảo phân biệt rõ giữa hình nhị thập diện nói chung và hình nhị thập diện đều. Một hình nhị thập diện bất kỳ chỉ cần có 20 mặt, nhưng để được gọi là "đều", tất cả các mặt phải là tam giác đều và các đỉnh phải có cùng số lượng cạnh gặp nhau.
Về mặt ngữ pháp, icosahedron là một danh từ đếm được. Khi chuyển sang số nhiều, từ này trở thành icosahedra (theo gốc tiếng Hy Lạp) hoặc icosahedrons (theo cách biến đổi tiếng Anh hiện đại).
Ý nghĩa
Một hình đa diện có hai mươi mặt, thường là các mặt đều hình tam giác đều
The gaming die used for d20 systems is a regular icosahedron.
Xúc xắc chơi game được sử dụng cho các hệ thống d20 là một hình nhị thập diện đều.