heyday
thời hoàng kim
/ˈheɪdeɪ/
[C/U] Cả hai
heyday được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian mà một cá nhân, một tổ chức hoặc một xu hướng đạt đến đỉnh cao của sự thành công, quyền lực hoặc mức độ phổ biến. Từ này mang sắc thái hoài niệm, thường được dùng khi nhìn lại quá khứ để đối lập với tình trạng hiện tại đã suy giảm hoặc thay đổi.
Countable when referring to a specific peak period in history (e.g., the heyday of the silent film). Uncountable when referring to the general state of being at one's peak.
Ý nghĩa
Danh từthời hoàng kim
Giai đoạn thành công, phổ biến hoặc sung sức nhất của một người hoặc một vật
The company was expanding rapidly during its heyday in the nineties.
Công ty đã mở rộng nhanh chóng trong thời hoàng kim của mình vào những năm chín mươi.