hatchery
hatchery dùng để chỉ một cơ sở chuyên dụng nơi trứng (thường là trứng cá, gia cầm hoặc bò sát) được ấp nở trong môi trường nhân tạo có kiểm soát. Điểm mấu chốt của từ này là nhấn mạnh vào quá trình "ấp nở" (hatching) thay vì quá trình nuôi dưỡng trưởng thành. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "trại giống" hoặc "trạm ấp trứng".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ hatchery với farm (trang trại) hoặc nursery (vườn ươm/trại nuôi con non). Trong khi hatchery chỉ tập trung vào giai đoạn từ trứng thành con non, thì farm bao hàm toàn bộ quá trình chăn nuôi cho đến khi thu hoạch. Đối với thủy sản, hatchery là nơi tạo ra cá con, còn nursery là nơi nuôi những con cá con đó cho đến khi chúng đủ lớn để thả ra ao nuôi thương phẩm.
Ví dụ: Một hatchery sản xuất cá hồi con, sau đó những con cá này được chuyển đến một fish farm để nuôi lớn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này được sử dụng phổ biến nhất trong ngành nuôi trồng thủy sản (aquaculture) và chăn nuôi gia cầm (poultry). Khi nói về hatchery, người ta thường liên tưởng đến các thiết bị kỹ thuật như máy ấp trứng, hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm nghiêm ngặt.
Đúng: commercial hatchery (trại giống thương mại)
Đúng: fish hatchery (trại giống cá)
Về mặt ngữ pháp, hatchery là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy lưu ý sự khác biệt giữa việc vận hành một cơ sở (running a hatchery) và việc mua con giống từ cơ sở đó (buying from a hatchery).
Ý nghĩa
Một cơ sở nơi trứng, thường là trứng cá hoặc gia cầm, được ấp nở trong điều kiện nhân tạo
The commercial hatchery provides thousands of trout fingerlings to local farms.
Trại giống thương mại cung cấp hàng ngàn cá hồi con cho các trang trại địa phương.