hanker
hanker diễn tả một cảm giác khao khát, mong muốn mãnh liệt nhưng thường đi kèm với sự nuối tiếc hoặc cảm giác rằng điều đó khó có thể đạt được. Từ này mang sắc thái cảm xúc sâu sắc hơn so với want (muốn) hay desire (khao khát) thông thường, thường gợi lên một nỗi nhớ về những điều trong quá khứ hoặc một lý tưởng xa vời.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi long for cũng diễn tả sự mong đợi tha thiết, hanker thường nhấn mạnh vào một sự thôi thúc dai dẳng, đôi khi là một sự thèm muốn không lý giải được hoặc một xu hướng tâm lý khó bỏ. Ví dụ, bạn có thể hanker sau một món ăn đặc sản từ quê nhà hoặc hanker quay trở lại thời học sinh.
long for: Tập trung vào sự mong chờ, hy vọng điều gì đó xảy ra.
hanker: Tập trung vào sự thôi thúc nội tâm, cảm giác thiếu hụt và khao khát bù đắp.
Cách sử dụng và cấu trúc
Từ này thường được sử dụng trong cấu trúc hanker after something hoặc hanker for something. Người học cần lưu ý rằng hanker không được dùng cho những mong muốn tức thời hay đơn giản (như muốn uống một ly nước), mà dành cho những mong ước mang tính chất tinh thần hoặc dài hạn.
Đúng: He hankered after the freedom of his youth. (Anh ấy khao khát sự tự do của thời tuổi trẻ.)
Sai: I hanker for a glass of water. (Thay vào đó hãy dùng I want hoặc I crave).
Ý nghĩa
Có một mong muốn mãnh liệt và dai dẳng đối với điều gì đó, đặc biệt là thứ khó đạt được hoặc thuộc về quá khứ
"He began to hanker after the simple life of the countryside."
Anh ấy bắt đầu khao khát cuộc sống giản đơn mà anh từng biết khi còn nhỏ.