crave
crave diễn tả một cảm giác khao khát mãnh liệt, thường mang tính bản năng và khó kiềm chế. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà từ này có thể dịch là "thèm" (đối với thực phẩm, chất gây nghiện) hoặc "khao khát/mong mỏi" (đối với tình cảm, sự công nhận hoặc một trạng thái tinh thần). Điểm đặc trưng của crave là sự cấp thiết; nó không đơn thuần là một mong muốn (want) hay một sở thích (like), mà là một sự thôi thúc mạnh mẽ từ bên trong.
Ý nghĩa
Có một khao khát mãnh liệt và cấp thiết đối với một thứ gì đó
"She began to crave fresh fruit during her pregnancy."
Cô ấy bắt đầu thèm trái cây tươi sau nhiều tuần chỉ ăn thực phẩm chế biến sẵn.
Cảm thấy một sự mong mỏi mạnh mẽ đối với một trải nghiệm hoặc trạng thái cảm xúc cụ thể
"After years of chaos, he craved a sense of stability and peace."
Nhiều người khao khát sự ổn định và an ninh trong thời kỳ bất ổn chính trị.
Khao khát hoặc mong muốn một điều gì đó một cách mãnh liệt, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương
Vị vua bị lưu đày tiếp tục mong mỏi việc khôi phục lại quyền lực trước đây của mình.