D
Dicread
HomeDictionaryGgymnast

gymnast

vận động viên thể dục dụng cụ
Danh từ
Số nhiều: gymnasts

Ý nghĩa

Danh từvận động viên thể dục dụng cụ

Một người được đào tạo về thể dục dụng cụ, đặc biệt là người thi đấu trong môn thể thao này

"The Olympic gymnast performed a flawless routine on the balance beam."

Vận động viên thể dục dụng cụ Olympic đã thực hiện một bài thi không tì vết trên cầu thăng bằng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error